eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to go

/ʔɗi˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadvparticleNorthern dialect

đi tiếng Anh là to go.

Nghĩa tiếng Anh của "đi"

  1. to go
  2. to leave; to set out
  3. to go by; to board; to get on
  4. to go/run/travel
  5. short for đi ỉa (“to shit”) or đi ngoài (“to defecate”)
  6. to wear (footwear)
  7. to walk
  8. to get corrupted or broken down

Example sentences

  • đi đến — go to
  • đi ngủ — go to bed
  • đi chợ — go to the market
  • đi mua sắm — go shopping

FAQ

đi tiếng Anh là gì?

đi tiếng Anh là: to go; to leave; to set out; to go by; to board; to get on.

"đi" in English?

to go; to leave; to set out; to go by; to board; to get on

đi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗi˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đi"

đi đến — go to

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.