eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đi bộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to walk

/ʔɗi˧˧ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

đi bộ tiếng Anh là to walk.

Nghĩa tiếng Anh của "đi bộ"

  1. to walk
  2. organic; free-range

Example sentences

  • đi bộ về nhà — to walk home
  • gà đi bộ — organic chicken; free-range chicken

FAQ

đi bộ tiếng Anh là gì?

đi bộ tiếng Anh là: to walk; organic; free-range.

"đi bộ" in English?

to walk; organic; free-range

đi bộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗi˧˧ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đi bộ"

đi bộ về nhà — to walk home

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.