Nghĩa tiếng Anh của "đi bộ"
- to walk
- organic; free-range
Tiếng Anh: to walk
/ʔɗi˧˧ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đi bộ tiếng Anh là to walk.
đi bộ tiếng Anh là: to walk; organic; free-range.
to walk; organic; free-range
Phát âm tiếng Việt /ʔɗi˧˧ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đi bộ về nhà — to walk home
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.