Nghĩa tiếng Anh của "đi-ốt"
- a diode
Tiếng Anh: a diode
/ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đi-ốt tiếng Anh là a diode.
đi-ốt tiếng Anh là: a diode.
a diode
Phát âm tiếng Việt /ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Con đi-ốt này tèo rồi. — This diode is so dead.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.