eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đi-ốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a diode

/ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đi-ốt tiếng Anh là a diode.

Nghĩa tiếng Anh của "đi-ốt"

  1. a diode

Example sentences

  • Con đi-ốt này tèo rồi. — This diode is so dead.
  • Tưởng tượng con đi-ốt này như một cái van một chiều. — Think of this diode as a one-way valve.

FAQ

đi-ốt tiếng Anh là gì?

đi-ốt tiếng Anh là: a diode.

"đi-ốt" in English?

a diode

đi-ốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗi˧˧ ʔot̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đi-ốt"

Con đi-ốt này tèo rồi. — This diode is so dead.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.