eword.vn · Tiếng Việt → Anh

địa bàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: synonym of la bàn (“compass”)

/ʔɗiə˧˨ʔ ʔɓaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

địa bàn tiếng Anh là synonym of la bàn (“compass”).

Nghĩa tiếng Anh của "địa bàn"

  1. synonym of la bàn (“compass”)
  2. the whole territory
  3. a turf

Example sentences

  • địa bàn tỉnh Quảng Trị — the territory of Quảng Trị province

FAQ

địa bàn tiếng Anh là gì?

địa bàn tiếng Anh là: synonym of la bàn (“compass”); the whole territory; a turf.

"địa bàn" in English?

synonym of la bàn (“compass”); the whole territory; a turf

địa bàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiə˧˨ʔ ʔɓaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "địa bàn"

địa bàn tỉnh Quảng Trị — the territory of Quảng Trị province

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.