eword.vn · Tiếng Việt → Anh

địa lí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: geography

/ʔɗiə˧˨ʔ li˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

địa lí tiếng Anh là geography.

Nghĩa tiếng Anh của "địa lí"

  1. geography

Example sentences

  • vị trí địa lý — geographical location
  • trên thông thiên văn, dưới tường địa lí — to be very knowledgeable

FAQ

địa lí tiếng Anh là gì?

địa lí tiếng Anh là: geography.

"địa lí" in English?

geography

địa lí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiə˧˨ʔ li˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "địa lí"

vị trí địa lý — geographical location

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.