Nghĩa tiếng Anh của "đĩa nhạc"
- a disc record (with music)
Tiếng Anh: a disc record (with music)
/ʔɗiə˦ˀ˥ ɲaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đĩa nhạc tiếng Anh là a disc record (with music).
đĩa nhạc tiếng Anh là: a disc record (with music).
a disc record (with music)
Phát âm tiếng Việt /ʔɗiə˦ˀ˥ ɲaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đĩa nhạc cổ điển — a classical music record
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.