eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đĩa nhạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a disc record (with music)

/ʔɗiə˦ˀ˥ ɲaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đĩa nhạc tiếng Anh là a disc record (with music).

Nghĩa tiếng Anh của "đĩa nhạc"

  1. a disc record (with music)

Example sentences

  • đĩa nhạc cổ điển — a classical music record
  • Qua mới nghe quảng cáo đĩa nhạc mới của nó trên đài. — I've heard his new record advertised on the radio yesterday.

FAQ

đĩa nhạc tiếng Anh là gì?

đĩa nhạc tiếng Anh là: a disc record (with music).

"đĩa nhạc" in English?

a disc record (with music)

đĩa nhạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiə˦ˀ˥ ɲaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đĩa nhạc"

đĩa nhạc cổ điển — a classical music record

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.