eword.vn · Tiếng Việt → Anh

điện tử tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: electron

/ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

điện tử tiếng Anh là electron.

Nghĩa tiếng Anh của "điện tử"

  1. electron
  2. electronic

Example sentences

  • đồ điện tử — electronic goods
  • trò chơi điện tử — a video game

FAQ

điện tử tiếng Anh là gì?

điện tử tiếng Anh là: electron; electronic.

"điện tử" in English?

electron; electronic

điện tử đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "điện tử"

đồ điện tử — electronic goods

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.