eword.vn · Tiếng Việt → Anh

điều tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: something to say or tell

/ʔɗiəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

điều tiếng Anh là something to say or tell.

Nghĩa tiếng Anh của "điều"

  1. something to say or tell
  2. something to think about or discuss
  3. a clause
  4. an article
  5. cashew

Example sentences

  • có nhiều điều muốn nói — to have a lot to say
  • học được nhiều điều hay — to have learnt a lot of cool stuff
  • một điều giản dị — a simple fact
  • có điều — although

FAQ

điều tiếng Anh là gì?

điều tiếng Anh là: something to say or tell; something to think about or discuss; a clause.

"điều" in English?

something to say or tell; something to think about or discuss; a clause

điều đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "điều"

có nhiều điều muốn nói — to have a lot to say

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.