eword.vn · Tiếng Việt → Anh

điều hợp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to integrate, to blend

/ʔɗiəw˨˩ həːp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

điều hợp tiếng Anh là to integrate, to blend.

Nghĩa tiếng Anh của "điều hợp"

  1. to integrate, to blend
  2. to adapt

Example sentences

  • Và đó cũng chính là thái độ của một người hiểu biết, nắm vững nguyên tắc điều hợp của vạn sự vạn vật trong trời đất này: có cái này nên mới có cái kia, cái kia tàn hoại thì cái này cũng không còn nguyên vẹn. — And such is also the attitude of one who understands and graps the principle of integration of all things in this world: this needs to exist for that to exist; if that is destroyed, this is no longer whole.
  • bộ điều hợp — adapter

FAQ

điều hợp tiếng Anh là gì?

điều hợp tiếng Anh là: to integrate, to blend; to adapt.

"điều hợp" in English?

to integrate, to blend; to adapt

điều hợp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗiəw˨˩ həːp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "điều hợp"

Và đó cũng chính là thái độ của một người hiểu biết, nắm vững nguyên tắc điều hợp của vạn sự vạn vật trong trời đất này: có cái này nên mới có cái kia, cái kia tàn hoại thì cái này cũng không còn nguyên vẹn. — And such is also the attitude of one who understands and graps the principle of integration of all things in this world: this needs to exist for that to exist; if that is destroyed, this is no longer whole.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.