eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đinh ninh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to harp on about; to belabour

/ʔɗïŋ˧˧ nïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đinh ninh tiếng Anh là to harp on about; to belabour.

Nghĩa tiếng Anh của "đinh ninh"

  1. to harp on about; to belabour
  2. to be certain/positive

Example sentences

  • đinh ninh lời Bác/Người — to mark His words
  • Hắn đinh ninh rằng trong nhà không còn ai. — He was positive no one was home.

FAQ

đinh ninh tiếng Anh là gì?

đinh ninh tiếng Anh là: to harp on about; to belabour; to be certain/positive.

"đinh ninh" in English?

to harp on about; to belabour; to be certain/positive

đinh ninh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗïŋ˧˧ nïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đinh ninh"

đinh ninh lời Bác/Người — to mark His words

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.