Nghĩa tiếng Anh của "định vị"
- to position, to locate
Tiếng Anh: to position, to locate
/ʔɗïŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
định vị tiếng Anh là to position, to locate.
định vị tiếng Anh là: to position, to locate.
to position, to locate
Phát âm tiếng Việt /ʔɗïŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
hệ thống định vị toàn cầu — global positioning system
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.