eword.vn · Tiếng Việt → Anh

định vị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to position, to locate

/ʔɗïŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

định vị tiếng Anh là to position, to locate.

Nghĩa tiếng Anh của "định vị"

  1. to position, to locate

Example sentences

  • hệ thống định vị toàn cầu — global positioning system
  • định vị thương hiệu — brand positioning

FAQ

định vị tiếng Anh là gì?

định vị tiếng Anh là: to position, to locate.

"định vị" in English?

to position, to locate

định vị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗïŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "định vị"

hệ thống định vị toàn cầu — global positioning system

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.