Nghĩa tiếng Anh của "đít"
- anus
- buttocks
- bottom of something
- rear of a vehicle
Tiếng Anh: anus
/ʔɗit̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đít tiếng Anh là anus.
đít tiếng Anh là: anus; buttocks; bottom of something.
anus; buttocks; bottom of something
Phát âm tiếng Việt /ʔɗit̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chùi đít — to wipe (one's) ass
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.