eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đít tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: anus

/ʔɗit̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đít tiếng Anh là anus.

Nghĩa tiếng Anh của "đít"

  1. anus
  2. buttocks
  3. bottom of something
  4. rear of a vehicle

Example sentences

  • chùi đít — to wipe (one's) ass
  • lỗ đít — anus
  • đít to — big ass
  • đít chảo — bottom of a pan

FAQ

đít tiếng Anh là gì?

đít tiếng Anh là: anus; buttocks; bottom of something.

"đít" in English?

anus; buttocks; bottom of something

đít đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗit̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đít"

chùi đít — to wipe (one's) ass

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.