you know (expression signifying a pause or hesitation)
Example sentences
Địt mẹ mày! — Fuck you!
Thanh niên xóm tôi toàn bọn nghiện, mà làng tôi hễ nghiện thì bán đồ nhà, bán hết thì đi ăn cắp, hễ đi làm tử tế thì sẽ bị dân chê cười rằng “Địt mẹ thằng này điên, nghiện phải đi ăn cắp chứ, làm cái đéo gì cho lại?”. — My neighborhood’s full of young addicts. You know what they do, they sell their belongings, and if those run out, they steal. So if one of them got a legit job, everybody would make fun of him, “The fuck do you think you are? You’re an addict, go steal shit, you can’t work for shit.”
Hồi trưa tao đi chợ, địt mẹ, tao gặp con mụ béo chém giá, địt mẹ, đứt cổ luôn! — So I went to the grocery, a little before noon, y'know, I was shit out of luck enough to meet this fat bitch that charged me, y'know, a fucking fortune!
FAQ
địt mẹ tiếng Anh là gì?
địt mẹ tiếng Anh là: fuck; you know (expression signifying a pause or hesitation).
"địt mẹ" in English?
fuck; you know (expression signifying a pause or hesitation)
địt mẹ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /ʔɗit̚˧˨ʔ mɛ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.