Nghĩa tiếng Anh của "đổ bộ"
- to deploy
- to traverse
Tiếng Anh: to deploy
/ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đổ bộ tiếng Anh là to deploy.
đổ bộ tiếng Anh là: to deploy; to traverse.
to deploy; to traverse
Phát âm tiếng Việt /ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quân đội đổ bộ ồ ạt — rapid deployment of troops
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.