eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đổ bộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to deploy

/ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đổ bộ tiếng Anh là to deploy.

Nghĩa tiếng Anh của "đổ bộ"

  1. to deploy
  2. to traverse

Example sentences

  • quân đội đổ bộ ồ ạt — rapid deployment of troops
  • trận bão đổ bộ nhanh chóng — quick approach of storms

FAQ

đổ bộ tiếng Anh là gì?

đổ bộ tiếng Anh là: to deploy; to traverse.

"đổ bộ" in English?

to deploy; to traverse

đổ bộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đổ bộ"

quân đội đổ bộ ồ ạt — rapid deployment of troops

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.