eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đỏ đen tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: luck and misluck

/ʔɗɔ˧˩ ʔɗɛn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đỏ đen tiếng Anh là luck and misluck.

Nghĩa tiếng Anh của "đỏ đen"

  1. luck and misluck
  2. gambling
  3. (computer science) red-black tree

Example sentences

  • Đam mê đỏ đen chỉ được cái khổ thôi. — An obsession with gambling brings nothing but misery.

FAQ

đỏ đen tiếng Anh là gì?

đỏ đen tiếng Anh là: luck and misluck; gambling; (computer science) red-black tree.

"đỏ đen" in English?

luck and misluck; gambling; (computer science) red-black tree

đỏ đen đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɔ˧˩ ʔɗɛn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đỏ đen"

Đam mê đỏ đen chỉ được cái khổ thôi. — An obsession with gambling brings nothing but misery.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.