eword.vn · Tiếng Việt → Anh

độ phân giải tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: resolution

/ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

độ phân giải tiếng Anh là resolution.

Nghĩa tiếng Anh của "độ phân giải"

  1. resolution

Example sentences

  • độ phân giải cao — high resolution
  • độ phân giải 4K — 4K resolution

FAQ

độ phân giải tiếng Anh là gì?

độ phân giải tiếng Anh là: resolution.

"độ phân giải" in English?

resolution

độ phân giải đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "độ phân giải"

độ phân giải cao — high resolution

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.