Nghĩa tiếng Anh của "độ phân giải"
- resolution
Tiếng Anh: resolution
/ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
độ phân giải tiếng Anh là resolution.
độ phân giải tiếng Anh là: resolution.
resolution
Phát âm tiếng Việt /ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
độ phân giải cao — high resolution
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.