eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Do Thái tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Jewish

/zɔ˧˧ tʰaːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjname

Do Thái tiếng Anh là Jewish.

Nghĩa tiếng Anh của "Do Thái"

  1. Jewish
  2. Israeli
  3. synonym of Hê-brơ (“Hebrew”)
  4. synonym of I-xra-en (“Israel”)

Example sentences

  • người Do Thái — a Jew; the Jews
  • Trong các ngày 09 - 10/11/1938, Đức Quốc xã khởi động trò Kristallnacht (đêm kính vỡ), trong đó 91 người Do Thái đã bị sát hại, còn tài sản của họ bị tịch thu. Ngoài ra, các giáo đường Do Thái bị phá hủy, 30.000 người Do Thái bị đưa vào trại tập trung. — On 9 and 10 November 1938, the Nazis instigated the Kristallnacht (Night of Broken Glass), during which 91 Jews were murdered and their properties confiscated. Besides, Jewish synagogues were destroyed, and 30,000 Jews were sent to concentration camps.
  • người Do Thái — an Israeli; the Israelis

FAQ

Do Thái tiếng Anh là gì?

Do Thái tiếng Anh là: Jewish; Israeli; synonym of Hê-brơ (“Hebrew”).

"Do Thái" in English?

Jewish; Israeli; synonym of Hê-brơ (“Hebrew”)

Do Thái đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɔ˧˧ tʰaːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Do Thái"

người Do Thái — a Jew; the Jews

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.