eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đổ xô tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to flock

/ʔɗo˧˩ so˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đổ xô tiếng Anh là to flock.

Nghĩa tiếng Anh của "đổ xô"

  1. to flock
  2. to do something with hustle, as if in a competition

Example sentences

  • đổ xô ra phía sân hoà nhạc — to flock to a concert
  • đổ xô đi trữ lương thực để phòng đại dịch — to hastily have some food in store for the epidemic's precaution

FAQ

đổ xô tiếng Anh là gì?

đổ xô tiếng Anh là: to flock; to do something with hustle, as if in a competition.

"đổ xô" in English?

to flock; to do something with hustle, as if in a competition

đổ xô đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗo˧˩ so˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đổ xô"

đổ xô ra phía sân hoà nhạc — to flock to a concert

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.