eword.vn · Tiếng Việt → Anh

doạ dẫm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: threats; intimidation

/zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

doạ dẫm tiếng Anh là threats; intimidation.

Nghĩa tiếng Anh của "doạ dẫm"

  1. threats; intimidation
  2. to threaten; to intimidate

Example sentences

  • Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích. — They got what they liked by threats.
  • Đừng để họ doạ dẫm gia đình anh! — Don't let them intimidate your family!
  • lời doạ dẫm — threatening words
  • thủ đoạn doạ dẫm — intimidating methods

FAQ

doạ dẫm tiếng Anh là gì?

doạ dẫm tiếng Anh là: threats; intimidation; to threaten; to intimidate.

"doạ dẫm" in English?

threats; intimidation; to threaten; to intimidate

doạ dẫm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "doạ dẫm"

Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích. — They got what they liked by threats.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.