Nghĩa tiếng Anh của "doạ dẫm"
- threats; intimidation
- to threaten; to intimidate
Tiếng Anh: threats; intimidation
/zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
doạ dẫm tiếng Anh là threats; intimidation.
doạ dẫm tiếng Anh là: threats; intimidation; to threaten; to intimidate.
threats; intimidation; to threaten; to intimidate
Phát âm tiếng Việt /zwaː˧˨ʔ zəm˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích. — They got what they liked by threats.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.