eword.vn · Tiếng Việt → Anh

độc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: toxic; poisonous; noxious; venomous

/ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounromanization

độc tiếng Anh là toxic; poisonous; noxious; venomous.

Nghĩa tiếng Anh của "độc"

  1. toxic; poisonous; noxious; venomous
  2. short for chất độc (“toxin, poison”)
  3. unique

Example sentences

  • chất độc — poison; toxin
  • nọc độc — venom
  • rắn độc — a venomous snake
  • Đừng ăn độc vào người nếu không muốn vào bệnh viện. — Don't eat poison if you don't want to end up in hospital.

FAQ

độc tiếng Anh là gì?

độc tiếng Anh là: toxic; poisonous; noxious; venomous; short for chất độc (“toxin, poison”); unique.

"độc" in English?

toxic; poisonous; noxious; venomous; short for chất độc (“toxin, poison”); unique

độc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "độc"

chất độc — poison; toxin

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.