eword.vn · Tiếng Việt → Anh

độc lập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: independence

/ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

độc lập tiếng Anh là independence.

Nghĩa tiếng Anh của "độc lập"

  1. independence
  2. independent

Example sentences

  • Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Đến ngày thắng lợi, nhân dân ta sẽ xây dựng lại đất nước ta đàng hoàng hơn, to đẹp hơn! — Nothing is more precious than independence and freedom. When victory day comes, our people will rebuild our country and endow it with bigger and more beautiful construction.
  • Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. — The Socialist Republic of Vietnam is an independent and sovereign country enjoying unity and integrity of territory, including the mainland, islands, seas and airspace.

FAQ

độc lập tiếng Anh là gì?

độc lập tiếng Anh là: independence; independent.

"độc lập" in English?

independence; independent

độc lập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "độc lập"

Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Đến ngày thắng lợi, nhân dân ta sẽ xây dựng lại đất nước ta đàng hoàng hơn, to đẹp hơn! — Nothing is more precious than independence and freedom. When victory day comes, our people will rebuild our country and endow it with bigger and more beautiful construction.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.