eword.vn · Tiếng Việt → Anh

độc tài tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dictatorial; authoritarian

/ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ taːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

độc tài tiếng Anh là dictatorial; authoritarian.

Nghĩa tiếng Anh của "độc tài"

  1. dictatorial; authoritarian
  2. a dictator

Example sentences

  • nhà độc tài — dictator
  • chế độ độc tài — dictatorship

FAQ

độc tài tiếng Anh là gì?

độc tài tiếng Anh là: dictatorial; authoritarian; a dictator.

"độc tài" in English?

dictatorial; authoritarian; a dictator

độc tài đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ taːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "độc tài"

nhà độc tài — dictator

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.