eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đối kháng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to confront

/ʔɗoj˧˦ xaːŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đối kháng tiếng Anh là to confront.

Nghĩa tiếng Anh của "đối kháng"

  1. to confront
  2. to face each other in combat
  3. to antagonize

Example sentences

  • Thể thao đối kháng — Combat Sports (sports to face each other in combat)
  • game đối kháng — fighting game (game to face each other in combat)
  • thuốc đối kháng thụ thể — receptor antagonists (medicine to antagonize receptors)

FAQ

đối kháng tiếng Anh là gì?

đối kháng tiếng Anh là: to confront; to face each other in combat; to antagonize.

"đối kháng" in English?

to confront; to face each other in combat; to antagonize

đối kháng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗoj˧˦ xaːŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đối kháng"

Thể thao đối kháng — Combat Sports (sports to face each other in combat)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.