eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đời sống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: life

/ʔɗəːj˨˩ səwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đời sống tiếng Anh là life.

Nghĩa tiếng Anh của "đời sống"

  1. life

Example sentences

  • đời sống hàng ngày — daily life
  • Trong đời sống có thứ ta nên để ý... — There are things that we should take notice in life...

FAQ

đời sống tiếng Anh là gì?

đời sống tiếng Anh là: life.

"đời sống" in English?

life

đời sống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəːj˨˩ səwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đời sống"

đời sống hàng ngày — daily life

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.