eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đối tượng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a subject, usually a human one, to study or experiment on

/ʔɗoj˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đối tượng tiếng Anh là a subject, usually a human one, to study or experiment on.

Nghĩa tiếng Anh của "đối tượng"

  1. a subject, usually a human one, to study or experiment on
  2. a demographic; a target
  3. an arrested individual

Example sentences

  • Chúng tôi cần 10 đối tượng từ 20 đến 30 tuổi. — We need 10 test subjects from 20 to 30.
  • đối tượng người dùng dưới 25 tuổi — the demographic of 25 or lower years of age
  • Công an đã bắt giữ 5 đối tượng. — The police has arrested 5 individuals.

FAQ

đối tượng tiếng Anh là gì?

đối tượng tiếng Anh là: a subject, usually a human one, to study or experiment on; a demographic; a target; an arrested individual.

"đối tượng" in English?

a subject, usually a human one, to study or experiment on; a demographic; a target; an arrested individual

đối tượng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗoj˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đối tượng"

Chúng tôi cần 10 đối tượng từ 20 đến 30 tuổi. — We need 10 test subjects from 20 to 30.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.