eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đối ứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: corresponding

/ʔɗoj˧˦ ʔɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đối ứng tiếng Anh là corresponding.

Nghĩa tiếng Anh của "đối ứng"

  1. corresponding
  2. reciprocal; counterpart; correspondent

Example sentences

  • cặp cạnh đối ứng của hai tam giác đồng dạng — the corresponding sides of two similar triangles
  • Near-synonym: hỗ huệ
  • tài khoản đối ứng — correspondent account
  • tỉ giá đối ứng — reciprocal rate

FAQ

đối ứng tiếng Anh là gì?

đối ứng tiếng Anh là: corresponding; reciprocal; counterpart; correspondent.

"đối ứng" in English?

corresponding; reciprocal; counterpart; correspondent

đối ứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗoj˧˦ ʔɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đối ứng"

cặp cạnh đối ứng của hai tam giác đồng dạng — the corresponding sides of two similar triangles

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.