eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đơn phương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: one-sided; unrequited

/ʔɗəːn˧˧ fɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

đơn phương tiếng Anh là one-sided; unrequited.

Nghĩa tiếng Anh của "đơn phương"

  1. one-sided; unrequited
  2. unilateral
  3. one-sidedly; unrequitedly
  4. unilaterally

Example sentences

  • đơn phương chấm dứt hợp đồng — to unilaterally terminate the contract

FAQ

đơn phương tiếng Anh là gì?

đơn phương tiếng Anh là: one-sided; unrequited; unilateral; one-sidedly; unrequitedly.

"đơn phương" in English?

one-sided; unrequited; unilateral; one-sidedly; unrequitedly

đơn phương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəːn˧˧ fɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đơn phương"

đơn phương chấm dứt hợp đồng — to unilaterally terminate the contract

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.