Nghĩa tiếng Anh của "đông bắc"
- northeastern
Tiếng Anh: northeastern
/ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đông bắc tiếng Anh là northeastern.
đông bắc tiếng Anh là: northeastern.
northeastern
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phía đông bắc — northeastern direction
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.