eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đông bắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: northeastern

/ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đông bắc tiếng Anh là northeastern.

Nghĩa tiếng Anh của "đông bắc"

  1. northeastern

Example sentences

  • phía đông bắc — northeastern direction
  • hướng đông bắc — northeastern direction

FAQ

đông bắc tiếng Anh là gì?

đông bắc tiếng Anh là: northeastern.

"đông bắc" in English?

northeastern

đông bắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɓak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đông bắc"

phía đông bắc — northeastern direction

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.