Nghĩa tiếng Anh của "đồng bào"
- countrymen
Tiếng Anh: countrymen
/ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
đồng bào tiếng Anh là countrymen.
đồng bào tiếng Anh là: countrymen.
countrymen
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hỡi đồng bào cả nước! — O compatriots of the entire nation!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.