eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đồng bào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: countrymen

/ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đồng bào tiếng Anh là countrymen.

Nghĩa tiếng Anh của "đồng bào"

  1. countrymen

Example sentences

  • Hỡi đồng bào cả nước! — O compatriots of the entire nation!
  • Ở đây tụi nó bảo Việt cộng tới đâu là chặt đầu mổ bụng đồng bào tới đó à ?

FAQ

đồng bào tiếng Anh là gì?

đồng bào tiếng Anh là: countrymen.

"đồng bào" in English?

countrymen

đồng bào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đồng bào"

Hỡi đồng bào cả nước! — O compatriots of the entire nation!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.