eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đồng bộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: synchronous

/ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

đồng bộ tiếng Anh là synchronous.

Nghĩa tiếng Anh của "đồng bộ"

  1. synchronous
  2. to sync
  3. prebuilt

Example sentences

  • đồng bộ dữ liệu — to sync data

FAQ

đồng bộ tiếng Anh là gì?

đồng bộ tiếng Anh là: synchronous; to sync; prebuilt.

"đồng bộ" in English?

synchronous; to sync; prebuilt

đồng bộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đồng bộ"

đồng bộ dữ liệu — to sync data

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.