Nghĩa tiếng Anh của "đồng bộ"
- synchronous
- to sync
- prebuilt
Tiếng Anh: synchronous
/ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đồng bộ tiếng Anh là synchronous.
đồng bộ tiếng Anh là: synchronous; to sync; prebuilt.
synchronous; to sync; prebuilt
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đồng bộ dữ liệu — to sync data
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.