Nghĩa tiếng Anh của "đồng chí"
- comrade
- lad; dude
Tiếng Anh: comrade
/ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
đồng chí tiếng Anh là comrade.
đồng chí tiếng Anh là: comrade; lad; dude.
comrade; lad; dude
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đồng chí Kim bắn trúng hồng tâm khi chỉ mới ba tuổi. — Comrade Kim could hit the bullseye when he was just three.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.