eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đồng chí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: comrade

/ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đồng chí tiếng Anh là comrade.

Nghĩa tiếng Anh của "đồng chí"

  1. comrade
  2. lad; dude

Example sentences

  • Đồng chí Kim bắn trúng hồng tâm khi chỉ mới ba tuổi. — Comrade Kim could hit the bullseye when he was just three.
  • Đồng chí Bùi Văn A từ trần năm 2019, thọ 50 tuổi Đảng. — Comrade Bùi Văn A left us in 2019, after 50 years as a Party member.
  • Sao rồi đồng chí? — How are you doing, my man?

FAQ

đồng chí tiếng Anh là gì?

đồng chí tiếng Anh là: comrade; lad; dude.

"đồng chí" in English?

comrade; lad; dude

đồng chí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ t͡ɕi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đồng chí"

Đồng chí Kim bắn trúng hồng tâm khi chỉ mới ba tuổi. — Comrade Kim could hit the bullseye when he was just three.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.