eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đồng hồ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a clock or watch

/ʔɗəwŋ͡m˨˩ ho˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

đồng hồ tiếng Anh là a clock or watch.

Nghĩa tiếng Anh của "đồng hồ"

  1. a clock or watch
  2. a meter (device for measuring water, electricity, etc. consumption or kilometers that have been traveled)

Example sentences

  • đồng hồ báo thức — an alarm clock
  • đồng hồ mặt trời — a sundial
  • đồng hồ nước — a water meter
  • đồng hồ cát — an hourglass

FAQ

đồng hồ tiếng Anh là gì?

đồng hồ tiếng Anh là: a clock or watch; a meter (device for measuring water, electricity, etc. consumption or kilometers that have been traveled).

"đồng hồ" in English?

a clock or watch; a meter (device for measuring water, electricity, etc. consumption or kilometers that have been traveled)

đồng hồ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ ho˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đồng hồ"

đồng hồ báo thức — an alarm clock

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.