eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đồng loã tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: conspire

/ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

đồng loã tiếng Anh là conspire.

Nghĩa tiếng Anh của "đồng loã"

  1. conspire
  2. accomplice

Example sentences

  • đồng lõa với kẻ giết người — to conspire with the murder
  • thủ phạm cùng đồng lõa — the culprit with his accomplices

FAQ

đồng loã tiếng Anh là gì?

đồng loã tiếng Anh là: conspire; accomplice.

"đồng loã" in English?

conspire; accomplice

đồng loã đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đồng loã"

đồng lõa với kẻ giết người — to conspire with the murder

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.