Nghĩa tiếng Anh của "đồng loã"
- conspire
- accomplice
Tiếng Anh: conspire
/ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
đồng loã tiếng Anh là conspire.
đồng loã tiếng Anh là: conspire; accomplice.
conspire; accomplice
Phát âm tiếng Việt /ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đồng lõa với kẻ giết người — to conspire with the murder
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.