eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dữ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ferocious

/zɨ˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adjadvromanizationSouthern dialect

dữ tiếng Anh là ferocious.

Nghĩa tiếng Anh của "dữ"

  1. ferocious
  2. very bad; awful
  3. really; very much

Example sentences

  • chó dữ — a ferocious dog
  • Bà đó dữ như chằn lửa. — She's very ferocious.
  • tin dữ — very bad news
  • Thằng này sao mà ngu dữ! — Why are you so damn stupid?

FAQ

dữ tiếng Anh là gì?

dữ tiếng Anh là: ferocious; very bad; awful; really; very much.

"dữ" in English?

ferocious; very bad; awful; really; very much

dữ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨ˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dữ"

chó dữ — a ferocious dog

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.