eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dư âm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: resound, lingering sound

/zɨ˧˧ ʔəm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dư âm tiếng Anh là resound, lingering sound.

Nghĩa tiếng Anh của "dư âm"

  1. resound, lingering sound
  2. reverberation (of impactful event)

Example sentences

  • dư âm của chiến tranh — the reverberations of the war

FAQ

dư âm tiếng Anh là gì?

dư âm tiếng Anh là: resound, lingering sound; reverberation (of impactful event).

"dư âm" in English?

resound, lingering sound; reverberation (of impactful event)

dư âm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨ˧˧ ʔəm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dư âm"

dư âm của chiến tranh — the reverberations of the war

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.