eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dư địa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: leeway, latitude, margin

/zɨ˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dư địa tiếng Anh là leeway, latitude, margin.

Nghĩa tiếng Anh của "dư địa"

  1. leeway, latitude, margin

Example sentences

  • dư địa ngân sách — fiscal space
  • dư địa phát triển — development potential

FAQ

dư địa tiếng Anh là gì?

dư địa tiếng Anh là: leeway, latitude, margin.

"dư địa" in English?

leeway, latitude, margin

dư địa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨ˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dư địa"

dư địa ngân sách — fiscal space

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.