Nghĩa tiếng Anh của "dư địa"
- leeway, latitude, margin
Tiếng Anh: leeway, latitude, margin
/zɨ˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
dư địa tiếng Anh là leeway, latitude, margin.
dư địa tiếng Anh là: leeway, latitude, margin.
leeway, latitude, margin
Phát âm tiếng Việt /zɨ˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
dư địa ngân sách — fiscal space
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.