eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: male

/ʔɗɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đực tiếng Anh là male.

Nghĩa tiếng Anh của "đực"

  1. male
  2. absent-minded

Example sentences

  • mèo đực — a male cat
  • (of men) đực rựa — male as heck; freaking male
  • Nghĩ sao con gái mà vô ở chung phòng với một bọn đực rựa? — How the hell is it okay for a girl to stay with a roomful of dudes?
  • đực mặt — with a blank expression

FAQ

đực tiếng Anh là gì?

đực tiếng Anh là: male; absent-minded.

"đực" in English?

male; absent-minded

đực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đực"

mèo đực — a male cat

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.