Nghĩa tiếng Anh của "đực"
- male
- absent-minded
Tiếng Anh: male
/ʔɗɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
đực tiếng Anh là male.
đực tiếng Anh là: male; absent-minded.
male; absent-minded
Phát âm tiếng Việt /ʔɗɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
mèo đực — a male cat
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.