eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dúm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to wrinkle

/zum˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

dúm tiếng Anh là to wrinkle.

Nghĩa tiếng Anh của "dúm"

  1. to wrinkle
  2. a handful of

Example sentences

  • Vừa thấy Chi giơ cả hai chân lên trời, khiến người Khách phải cười, dúm cả hai mắt; Nga cũng không nhịn cười được. — She just saw Chi raising up both his feet, making the foreigner laugh and wrinkle both his eyes; Nga also could not suppress a laugh.

FAQ

dúm tiếng Anh là gì?

dúm tiếng Anh là: to wrinkle; a handful of.

"dúm" in English?

to wrinkle; a handful of

dúm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zum˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dúm"

Vừa thấy Chi giơ cả hai chân lên trời, khiến người Khách phải cười, dúm cả hai mắt; Nga cũng không nhịn cười được. — She just saw Chi raising up both his feet, making the foreigner laugh and wrinkle both his eyes; Nga also could not suppress a laugh.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.