eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to stand

/ʔɗɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

đứng tiếng Anh là to stand.

Nghĩa tiếng Anh của "đứng"

  1. to stand
  2. to stand up for
  3. to halt
  4. motionless; immobile; still

Example sentences

  • đứng ra làm chứng — to support as a witness
  • đứng lại cho tôi, hai tên kia! — freeze, you two!
  • nước đứng — still water

FAQ

đứng tiếng Anh là gì?

đứng tiếng Anh là: to stand; to stand up for; to halt.

"đứng" in English?

to stand; to stand up for; to halt

đứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đứng"

đứng ra làm chứng — to support as a witness

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.