eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dựng đứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be in a perpendicular position

/zɨŋ˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

dựng đứng tiếng Anh là to be in a perpendicular position.

Nghĩa tiếng Anh của "dựng đứng"

  1. to be in a perpendicular position
  2. to fabricate; to make up

Example sentences

  • dựng đứng câu chuyện — to make up a story

FAQ

dựng đứng tiếng Anh là gì?

dựng đứng tiếng Anh là: to be in a perpendicular position; to fabricate; to make up.

"dựng đứng" in English?

to be in a perpendicular position; to fabricate; to make up

dựng đứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨŋ˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dựng đứng"

dựng đứng câu chuyện — to make up a story

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.