eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: yang

/zɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjaffix

dương tiếng Anh là yang.

Nghĩa tiếng Anh của "dương"

  1. yang
  2. having "yang" characteristics, such as "bright", "solar" or "masculine"
  3. positive
  4. poplar
  5. ocean
  6. caprid

Example sentences

  • ngày dương — a "solar", or Gregorian, day

FAQ

dương tiếng Anh là gì?

dương tiếng Anh là: yang; having "yang" characteristics, such as "bright", "solar" or "masculine"; positive.

"dương" in English?

yang; having "yang" characteristics, such as "bright", "solar" or "masculine"; positive

dương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dương"

ngày dương — a "solar", or Gregorian, day

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.