eword.vn · Tiếng Việt → Anh

dương lịch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the Gregorian calendar

/zɨəŋ˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

dương lịch tiếng Anh là the Gregorian calendar.

Nghĩa tiếng Anh của "dương lịch"

  1. the Gregorian calendar
  2. any solar calendar

Example sentences

  • Tết dương lịch — New Year

FAQ

dương lịch tiếng Anh là gì?

dương lịch tiếng Anh là: the Gregorian calendar; any solar calendar.

"dương lịch" in English?

the Gregorian calendar; any solar calendar

dương lịch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /zɨəŋ˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "dương lịch"

Tết dương lịch — New Year

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.