eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đương thời tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: around the point of time in question; at the time

/ʔɗɨəŋ˧˧ tʰəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

đương thời tiếng Anh là around the point of time in question; at the time.

Nghĩa tiếng Anh của "đương thời"

  1. around the point of time in question; at the time
  2. at present

Example sentences

  • người đương thời — contemporary people; people at the time
  • đương thời phát đạt — currently prosperous

FAQ

đương thời tiếng Anh là gì?

đương thời tiếng Anh là: around the point of time in question; at the time; at present.

"đương thời" in English?

around the point of time in question; at the time; at present

đương thời đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗɨəŋ˧˧ tʰəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đương thời"

người đương thời — contemporary people; people at the time

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.