eword.vn · Tiếng Việt → Anh

đút tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to slide/slip (something into a small opening)

/ʔɗut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

đút tiếng Anh là to slide/slip (something into a small opening).

Nghĩa tiếng Anh của "đút"

  1. to slide/slip (something into a small opening)
  2. to spoon-feed; to hand-feed
  3. short for đút lót (“to bribe”)

Example sentences

  • đút tay vào túi quần — to put your hand(s) in your pocket(s)
  • đút túi — to pocket (some money, literally or figuratively)

FAQ

đút tiếng Anh là gì?

đút tiếng Anh là: to slide/slip (something into a small opening); to spoon-feed; to hand-feed; short for đút lót (“to bribe”).

"đút" in English?

to slide/slip (something into a small opening); to spoon-feed; to hand-feed; short for đút lót (“to bribe”)

đút đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɗut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "đút"

đút tay vào túi quần — to put your hand(s) in your pocket(s)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.