eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ê chề tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: weary of unending humiliation and hardship

/ʔe˧˧ t͡ɕe˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ê chề tiếng Anh là weary of unending humiliation and hardship.

Nghĩa tiếng Anh của "ê chề"

  1. weary of unending humiliation and hardship
  2. ashamed

Example sentences

  • 風塵𠹾㐌𠵱痆 — Hardship left her embittered
  • Nhục nhã, ê chề, kệ, rồi nó cũng quen đi,[…] — Disgrace, humiliation, stuff it, she got used to it; […]
  • ê chề cái mặt — shamefaced

FAQ

ê chề tiếng Anh là gì?

ê chề tiếng Anh là: weary of unending humiliation and hardship; ashamed.

"ê chề" in English?

weary of unending humiliation and hardship; ashamed

ê chề đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔe˧˧ t͡ɕe˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ê chề"

風塵𠹾㐌𠵱痆 — Hardship left her embittered

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.