Nghĩa tiếng Anh của "gà mờ"
- dim
- dull-witted
Tiếng Anh: dim
/ɣaː˨˩ məː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
gà mờ tiếng Anh là dim.
gà mờ tiếng Anh là: dim; dull-witted.
dim; dull-witted
Phát âm tiếng Việt /ɣaː˨˩ məː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
mắt gà mờ — dim-sighted
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.