eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gà mờ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dim

/ɣaː˨˩ məː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

gà mờ tiếng Anh là dim.

Nghĩa tiếng Anh của "gà mờ"

  1. dim
  2. dull-witted

Example sentences

  • mắt gà mờ — dim-sighted
  • anh chàng gà mờ — a dull-witted fellow

FAQ

gà mờ tiếng Anh là gì?

gà mờ tiếng Anh là: dim; dull-witted.

"gà mờ" in English?

dim; dull-witted

gà mờ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣaː˨˩ məː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gà mờ"

mắt gà mờ — dim-sighted

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.