Nghĩa tiếng Anh của "gà trống nuôi con"
- a rooster/cock who raises his own chicks
- a single human father
Tiếng Anh: a rooster/cock who raises his own chicks
/ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ nuəj˧˧ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
gà trống nuôi con tiếng Anh là a rooster/cock who raises his own chicks.
gà trống nuôi con tiếng Anh là: a rooster/cock who raises his own chicks; a single human father.
a rooster/cock who raises his own chicks; a single human father
Phát âm tiếng Việt /ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ nuəj˧˧ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Khổ thân chú ấy. Vợ mất sớm, phải chịu cảnh gà trống nuôi con. — That poor guy's wife died young, now he has to be the homemaker caring for his kids.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.