eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gà trống nuôi con tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a rooster/cock who raises his own chicks

/ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ nuəj˧˧ kɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

gà trống nuôi con tiếng Anh là a rooster/cock who raises his own chicks.

Nghĩa tiếng Anh của "gà trống nuôi con"

  1. a rooster/cock who raises his own chicks
  2. a single human father

Example sentences

  • Khổ thân chú ấy. Vợ mất sớm, phải chịu cảnh gà trống nuôi con. — That poor guy's wife died young, now he has to be the homemaker caring for his kids.

FAQ

gà trống nuôi con tiếng Anh là gì?

gà trống nuôi con tiếng Anh là: a rooster/cock who raises his own chicks; a single human father.

"gà trống nuôi con" in English?

a rooster/cock who raises his own chicks; a single human father

gà trống nuôi con đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ nuəj˧˧ kɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gà trống nuôi con"

Khổ thân chú ấy. Vợ mất sớm, phải chịu cảnh gà trống nuôi con. — That poor guy's wife died young, now he has to be the homemaker caring for his kids.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.