eword.vn · Tiếng Việt → Anh

gác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to guard; to watch

/ɣaːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

gác tiếng Anh là to guard; to watch.

Nghĩa tiếng Anh của "gác"

  1. to guard; to watch
  2. to put something on something; to hang something on something
  3. to put on hold
  4. a loft

Example sentences

  • gác chân lên bàn — to put/rest one's legs on a table
  • Giờ ta tạm gác lại chuyện đó. — Let's put that on hold for the time being.

FAQ

gác tiếng Anh là gì?

gác tiếng Anh là: to guard; to watch; to put something on something; to hang something on something; to put on hold.

"gác" in English?

to guard; to watch; to put something on something; to hang something on something; to put on hold

gác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣaːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "gác"

gác chân lên bàn — to put/rest one's legs on a table

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.