Nghĩa tiếng Anh của "ghẻ"
- scabies
- scab
- short for cái ghẻ (“itch mite”)
- shit; trash; garbage; low-quality; cheap
- step-
Tiếng Anh: scabies
/ɣɛ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
ghẻ tiếng Anh là scabies.
ghẻ tiếng Anh là: scabies; scab; short for cái ghẻ (“itch mite”).
scabies; scab; short for cái ghẻ (“itch mite”)
Phát âm tiếng Việt /ɣɛ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nhà có cái máy tính ghẻ thôi, game ghiếc gì. — I only have a trash PC at home, that thing is not gonna be able to handle any game.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.