eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ghi công tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cite, commend (for an achievement)

/ɣi˧˧ kəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ghi công tiếng Anh là to cite, commend (for an achievement).

Nghĩa tiếng Anh của "ghi công"

  1. to cite, commend (for an achievement)
  2. to cite, acknowledge, attribute (scholarship or creative work)

Example sentences

  • ghi công ai vì dũng cảm — to cite somebody for bravery
  • cung cấp lời ghi công — to provide an attribution notice

FAQ

ghi công tiếng Anh là gì?

ghi công tiếng Anh là: to cite, commend (for an achievement); to cite, acknowledge, attribute (scholarship or creative work).

"ghi công" in English?

to cite, commend (for an achievement); to cite, acknowledge, attribute (scholarship or creative work)

ghi công đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɣi˧˧ kəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ghi công"

ghi công ai vì dũng cảm — to cite somebody for bravery

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.